Type any word!

"product" in Vietnamese

sản phẩm

Definition

Sản phẩm là thứ được tạo ra hay nuôi trồng để bán. Đó có thể là một vật thể như điện thoại hoặc đồ ăn, hoặc là kết quả của một quá trình nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hay gặp trong kinh doanh, mua sắm, marketing và công nghệ. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng từ cụ thể hơn hoặc 'mặt hàng'.

Examples

This product is cheaper than the others.

**Sản phẩm** này rẻ hơn những cái khác.

We sell this product online.

Chúng tôi bán **sản phẩm** này trực tuyến.

The store has a new product for kids.

Cửa hàng có **sản phẩm** mới dành cho trẻ em.

I'm not sure this product is worth the price.

Tôi không chắc **sản phẩm** này có xứng đáng với giá không.

They're getting ready to launch a new product next month.

Họ đang chuẩn bị ra mắt **sản phẩm** mới vào tháng sau.

The app is the product of two years of research.

Ứng dụng này là **sản phẩm** của hai năm nghiên cứu.