اكتب أي كلمة!

"producers" بـVietnamese

nhà sản xuất

التعريف

Những người hoặc công ty tạo ra thứ gì đó, nhất là phim, chương trình truyền hình hoặc hàng hóa. Trong sinh học, có thể là thực vật tạo năng lượng cho sinh vật khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng số nhiều khi nói về người làm phim hay tạo ra sản phẩm. Trong khoa học, từ này chỉ các loài như cây hoặc tảo. Không nên nhầm với 'director' – người phụ trách nội dung, còn 'producer' lo tài chính, tổ chức.

أمثلة

The producers hired new actors for the movie.

**Nhà sản xuất** đã tuyển chọn những diễn viên mới cho bộ phim đó.

Farmers are the main producers of food.

Nông dân là những **nhà sản xuất** chính của thực phẩm.

Plants are called producers in the food chain.

Thực vật được gọi là **nhà sản xuất** trong chuỗi thức ăn.

The producers behind that show are famous for their creativity.

Những **nhà sản xuất** của chương trình đó nổi tiếng về sự sáng tạo.

Many young producers are changing the music industry these days.

Nhiều **nhà sản xuất** trẻ đang thay đổi ngành âm nhạc hiện nay.

Without producers, movies and TV shows wouldn't get made.

Nếu không có **nhà sản xuất**, các bộ phim và chương trình TV sẽ không được sản xuất.