"producer" Vietnamese में
परिभाषा
Người hoặc công ty tổ chức, điều hành hoặc tài trợ để tạo ra một sản phẩm, nhất là trong lĩnh vực âm nhạc, phim ảnh, truyền hình hoặc sản xuất hàng hóa và nông sản.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng nhiều trong ngành giải trí: 'music producer', 'film producer'. Trong sản xuất và nông nghiệp, có thể nói đến công ty hoặc người sản xuất, nhưng 'nhà sản xuất công nghiệp' (manufacturer) dùng cho nhà máy. Phân biệt với 'director': 'producer' quản lý chung và tài chính.
उदाहरण
She is a producer for a local TV show.
Cô ấy là **nhà sản xuất** cho một chương trình truyền hình địa phương.
The producer paid for the movie.
**Nhà sản xuất** đã chi tiền làm phim.
Brazil is a major coffee producer.
Brazil là **nhà sản xuất** cà phê lớn trên thế giới.
He started as a DJ, but now he's a well-known producer.
Anh ấy bắt đầu là DJ, giờ là **nhà sản xuất** nổi tiếng.
Talk to the producer if you want to pitch the idea.
Nếu muốn đề xuất ý tưởng, hãy nói chuyện với **nhà sản xuất**.
She gets a lot of credit, but the producer keeps everything moving behind the scenes.
Cô ấy được khen ngợi nhiều, nhưng **nhà sản xuất** mới là người giữ mọi thứ trôi chảy phía sau.