"proclaim" in Vietnamese
Definition
Thông báo công khai hoặc chính thức một điều gì đó, thường dùng cho các tuyên bố quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh chính thức, lịch sử hoặc sự kiện lớn. Hay đi kèm với 'proclaim victory', 'proclaim independence'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The president will proclaim a new holiday tomorrow.
Tổng thống sẽ **tuyên bố** một ngày lễ mới vào ngày mai.
They proclaimed their independence in 1945.
Họ đã **tuyên bố** độc lập vào năm 1945.
The teacher proclaimed the rules at the start of class.
Thầy giáo đã **công bố** các quy tắc ngay đầu buổi học.
The festival organizers proclaimed the event a huge success.
Ban tổ chức lễ hội **tuyên bố** sự kiện là một thành công lớn.
He stood up and confidently proclaimed his innocence.
Anh ấy đã đứng lên và tự tin **tuyên bố** mình vô tội.
Across the city, loudspeakers proclaimed the beginning of the celebrations.
Loa phóng thanh khắp thành phố đã **công bố** lễ hội bắt đầu.