"probing" in Indonesian
Definition
Từ này mô tả câu hỏi hoặc cái nhìn tìm tòi nhằm khám phá thông tin hoặc sự thật ẩn giấu.
Usage Notes (Indonesian)
Hay đi với danh từ như 'probing questions', 'probing eyes', thể hiện sự tìm kiếm chi tiết hoặc sự thật ẩn dấu.
Examples
She asked a probing question in class.
Cô ấy đã hỏi một câu hỏi **sắc sảo** trong lớp.
His probing eyes made me feel nervous.
Đôi mắt **sắc sảo** của anh ấy làm tôi thấy lo lắng.
The interviewer was probing for more details.
Người phỏng vấn đang **thăm dò** thêm chi tiết.
After some probing, we found out what really happened.
Sau một chút **thăm dò**, chúng tôi đã biết chuyện gì thực sự xảy ra.
She gave him a probing look, trying to figure out if he was lying.
Cô ấy nhìn anh một cách **thăm dò**, cố gắng nhận ra liệu anh có nói dối không.
Those probing questions made the politician uncomfortable.
Những câu hỏi **thăm dò** đó làm chính trị gia thấy không thoải mái.