Type any word!

"prizes" in Vietnamese

giải thưởng

Definition

Các vật phẩm hoặc số tiền được trao cho người thắng cuộc trong trò chơi, cuộc thi hoặc cuộc đua; 'giải thưởng' là số nhiều, dùng cho nhiều phần thưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật; đi với cụm như 'giành giải thưởng', 'trao giải thưởng'. Không nhầm với 'price' (giá cả).

Examples

The winners received gold prizes.

Những người chiến thắng đã nhận được **giải thưởng** vàng.

We won two big prizes at the fair.

Chúng tôi đã giành được hai **giải thưởng** lớn ở hội chợ.

All the children got small prizes.

Tất cả các em nhỏ đều nhận được **giải thưởng** nhỏ.

They hand out prizes for the best costumes every year.

Hàng năm họ phát **giải thưởng** cho bộ trang phục đẹp nhất.

Some prizes are just for fun, but others are really valuable.

Một số **giải thưởng** chỉ để vui thôi, nhưng có giải thực sự rất giá trị.

Everyone's talking about the amazing prizes you can win this year.

Mọi người đều bàn tán về những **giải thưởng** tuyệt vời mà bạn có thể giành được năm nay.