"privileges" en Vietnamese
Definición
Lợi ích, quyền hoặc ưu đãi được trao cho một số người hay nhóm nhất định dựa trên địa vị hoặc vị trí của họ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'đặc quyền' và 'đặc ân' thường dùng số nhiều trong các ngữ cảnh xã hội hoặc chính thức. Khác với 'quyền' (luôn được đảm bảo); 'đặc quyền' là sự ưu ái được trao. Không nên nhầm với 'xa xỉ'.
Ejemplos
Only managers have certain privileges in the company.
Chỉ các quản lý mới có một số **đặc quyền** nhất định trong công ty.
Students with good grades enjoy extra privileges at school.
Học sinh có thành tích tốt được hưởng thêm **đặc quyền** ở trường.
Parking near the entrance is one of the privileges for VIP members.
Được đậu xe gần lối vào là một trong những **đặc quyền** dành cho thành viên VIP.
He took his privileges for granted and didn't appreciate them until they were gone.
Anh ta xem nhẹ các **đặc quyền** của mình cho đến khi chúng không còn nữa.
Some people are unaware of the unspoken privileges they have in society.
Một số người không nhận ra các **đặc quyền** ngầm mà họ có trong xã hội.
Losing his driver's license meant losing all the privileges that came with it.
Mất bằng lái xe đồng nghĩa với việc mất hết các **đặc quyền** liên quan.