"privileged" em Vietnamese
Definição
Có những quyền lợi, lợi thế hoặc điều kiện tốt hơn mà người khác không có. Thường dùng cho người có địa vị xã hội, cơ hội hoặc nguồn lực cao hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cả trong ngữ cảnh trang trọng và đời thường, nhất là khi nói về địa vị xã hội: 'privileged background' là xuất thân được ưu đãi. Ngoài ra, còn dùng để thể hiện cảm giác vinh dự: 'I feel privileged'. Không nhầm với 'private' hay 'prejudiced'.
Exemplos
She comes from a privileged family.
Cô ấy đến từ một gia đình **có đặc quyền**.
Not everyone is as privileged as you are.
Không phải ai cũng **có đặc quyền** như bạn.
I feel privileged to have this opportunity.
Tôi cảm thấy **vinh dự** khi có cơ hội này.
He grew up in a privileged environment and never had to worry about money.
Anh ấy lớn lên trong môi trường **được ưu đãi** và không bao giờ lo về tiền bạc.
Sometimes people forget how privileged they are compared to others.
Đôi khi người ta quên mình **có đặc quyền** hơn người khác thế nào.
If you have access to good education and healthcare, you are incredibly privileged.
Nếu bạn được tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khoẻ tốt, bạn vô cùng **được ưu đãi**.