Digite qualquer palavra!

"privates" em Vietnamese

vùng kín

Definição

'Vùng kín' là cách nói thân mật, thường dùng với trẻ em để chỉ bộ phận sinh dục ngoài.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật, phù hợp dùng với trẻ em hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong văn bản hoặc bối cảnh trang trọng.

Exemplos

Don't touch your privates in public.

Đừng chạm vào **vùng kín** của con ở nơi công cộng.

Always wash your privates well.

Luôn rửa **vùng kín** thật sạch nhé.

He felt embarrassed talking about his privates.

Anh ấy thấy ngại khi nói về **vùng kín** của mình.

When teaching kids about health, it's okay to use the word 'privates' instead of medical terms.

Khi dạy trẻ về sức khỏe, dùng từ '**vùng kín**' thay cho từ chuyên môn cũng được.

My little brother giggles every time someone mentions privates.

Em trai tôi cứ nhắc đến '**vùng kín**' là cười khúc khích.

Doctors usually don't say 'privates'; they use more specific terms.

Bác sĩ thường không dùng từ '**vùng kín**'; họ dùng thuật ngữ cụ thể hơn.