Type any word!

"privacy" in Vietnamese

quyền riêng tư

Definition

Quyền riêng tư là trạng thái mà bạn không bị người khác theo dõi, làm phiền hoặc tiết lộ thông tin cá nhân. Đây là quyền bảo vệ không gian và dữ liệu cá nhân của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'quyền riêng tư cá nhân', 'chính sách quyền riêng tư', 'xâm phạm quyền riêng tư', 'tôn trọng quyền riêng tư' thường gặp trong công nghệ, pháp lý và đời sống. 'Quyền riêng tư' là quyền bình thường, không phải là 'bí mật' cần che giấu.

Examples

Everyone needs some privacy at home.

Ai cũng cần một chút **quyền riêng tư** ở nhà.

This app has a clear privacy policy.

Ứng dụng này có chính sách **quyền riêng tư** rõ ràng.

Please respect my privacy.

Làm ơn tôn trọng **quyền riêng tư** của tôi.

I turned off location sharing because I wanted more privacy.

Tôi đã tắt chia sẻ vị trí vì muốn có thêm **quyền riêng tư**.

Celebrities often struggle to protect their privacy.

Người nổi tiếng thường vất vả để bảo vệ **quyền riêng tư** của mình.

It feels like social media has changed what privacy means.

Mạng xã hội dường như đã thay đổi ý nghĩa của **quyền riêng tư**.