Type any word!

"prison" in Vietnamese

nhà tù

Definition

Nơi giam giữ người phạm tội hoặc người đang chờ xét xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc tin tức. 'Nhà tù' chủ yếu dành cho án dài hạn; trong khi 'trại tạm giam' là giam ngắn hạn. Có thể dùng bóng nghĩa diễn đạt cảm giác bị giam hãm.

Examples

He was sent to prison for five years.

Anh ta bị đưa vào **nhà tù** trong năm năm.

The prison is located outside the city.

**Nhà tù** nằm ngoài thành phố.

She visited her brother in prison.

Cô ấy đã đi thăm anh trai mình trong **nhà tù**.

He spent most of his youth in prison.

Anh ấy đã trải qua hầu hết tuổi trẻ của mình trong **nhà tù**.

Many people believe life in prison is very tough.

Nhiều người cho rằng cuộc sống trong **nhà tù** rất khắc nghiệt.

After ten years, he was finally released from prison.

Sau mười năm, cuối cùng anh ấy cũng được thả ra khỏi **nhà tù**.