Type any word!

"priors" in Vietnamese

tiền ántiền sự

Definition

'Tiền án' hoặc 'tiền sự' là những lần phạm tội hoặc bị kết án hình sự trước đây của một người, thường được xem xét khi liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi nói chuyện với công an; thường là tiếng lóng khi nói thường ngày. Chỉ dùng để nói về tiền án, không nhầm với nghĩa 'trước đó'. Hầu hết dùng ở dạng số nhiều.

Examples

He has several priors for theft.

Anh ta có vài **tiền án** về tội trộm cắp.

The police checked his priors before questioning him.

Cảnh sát đã kiểm tra **tiền án** của anh ấy trước khi thẩm vấn.

Do you have any priors?

Bạn có **tiền án** nào không?

The job application asked if I had any priors, which made me nervous.

Đơn xin việc có hỏi tôi có **tiền án** không, điều đó làm tôi lo lắng.

Even though he has priors, he’s trying to turn his life around.

Dù có **tiền án**, anh ấy đang cố gắng thay đổi cuộc đời mình.

His lawyer argued that his priors shouldn’t affect this case.

Luật sư của anh ấy lập luận rằng **tiền án** không nên ảnh hưởng đến vụ này.