Type any word!

"prioritize" in Vietnamese

ưu tiên

Definition

Xác định và làm trước những việc hoặc nhiệm vụ quan trọng nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc hoặc quản lý thời gian, như 'prioritize tasks', 'prioritize your health'. Trái nghĩa là bỏ qua ('lơ là'). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.

Examples

It is important to prioritize your homework before watching TV.

Nên **ưu tiên** làm bài tập về nhà trước khi xem TV.

You should prioritize healthy food choices.

Bạn nên **ưu tiên** lựa chọn thực phẩm lành mạnh.

The teacher told us to prioritize our assignments.

Giáo viên bảo chúng tôi **ưu tiên** các bài tập của mình.

I always prioritize family time over work.

Tôi luôn **ưu tiên** thời gian cho gia đình hơn công việc.

If you want to succeed, you have to prioritize what really matters.

Nếu bạn muốn thành công, bạn phải **ưu tiên** điều thực sự quan trọng.

We need to prioritize fixing the broken heater before winter starts.

Chúng ta cần **ưu tiên** sửa lò sưởi hỏng trước khi mùa đông đến.