"priorities" in Vietnamese
Definition
Những việc quan trọng hơn những việc khác và cần được giải quyết trước. Việc xác định ưu tiên giúp bạn biết nên tập trung vào điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, ví dụ 'đặt ra ưu tiên' (set your priorities). Hay xuất hiện trong công việc, học tập, hay đời sống cá nhân. Các cụm như 'ưu tiên hàng đầu', 'thay đổi ưu tiên', 'xác định rõ ưu tiên' rất phổ biến.
Examples
You should decide on your priorities before starting the project.
Bạn nên xác định **ưu tiên** của mình trước khi bắt đầu dự án.
School and family are my top priorities right now.
Hiện tại, trường học và gia đình là những **ưu tiên** hàng đầu của tôi.
It is important to set clear priorities in life.
Việc xác định rõ các **ưu tiên** trong cuộc sống là rất quan trọng.
Sometimes you have to change your priorities when life gets busy.
Đôi khi bạn phải thay đổi **ưu tiên** của mình khi cuộc sống trở nên bận rộn.
Let’s get our priorities straight before we make any big decisions.
Hãy cùng xác định rõ **ưu tiên** trước khi đưa ra những quyết định lớn.
She always puts her kids at the top of her priorities.
Cô ấy luôn đặt con cái lên hàng đầu trong các **ưu tiên** của mình.