"prior" in Vietnamese
Definition
Chỉ những gì đã xảy ra, đã tồn tại hoặc đến trước một sự việc khác. Thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng để nói về kinh nghiệm, kiến thức hoặc sự cho phép có từ trước.
Usage Notes (Vietnamese)
'prior' mang tính trang trọng hơn 'before' hay 'earlier', thường đứng trước danh từ như 'prior experience', 'prior approval'. 'Prior to' phổ biến trong văn viết trang trọng, còn giao tiếp hàng ngày nên dùng 'before'.
Examples
You need prior approval to enter the lab.
Bạn cần có **sự chấp thuận trước** để vào phòng thí nghiệm.
She had prior experience in sales.
Cô ấy có **kinh nghiệm trước** trong lĩnh vực bán hàng.
Please read the prior chapter first.
Vui lòng đọc chương **trước** trước tiên.
We need to talk to the manager prior to making any changes.
Chúng ta cần nói chuyện với quản lý **trước khi** thực hiện bất kỳ thay đổi nào.
No prior notice was given, so everyone was confused.
Không có **thông báo trước**, nên mọi người đều bối rối.
I had no prior knowledge of the issue until this morning.
Tôi không có **kiến thức trước** về vấn đề này cho đến sáng nay.