"printout" بـIndonesian
التعريف
Bản in là tài liệu hoặc hình ảnh được in ra giấy từ máy tính hoặc thiết bị điện tử khác, thường là văn bản hay dữ liệu.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
'Bản in' chỉ là danh từ, hay dùng cho tài liệu in ra từ máy tính. Thường dùng với: 'lấy bản in', 'phát bản in'. Không dùng như động từ.
أمثلة
Can you give me a printout of the report?
Bạn có thể đưa tôi **bản in** của báo cáo không?
The teacher gave us a printout of the homework.
Giáo viên đã đưa cho chúng tôi **bản in** bài tập về nhà.
He forgot to bring the printout to the meeting.
Anh ấy quên mang **bản in** tới cuộc họp.
Just email me the file; I don't need a printout.
Bạn chỉ cần gửi file cho tôi; tôi không cần **bản in** đâu.
The printer's broken, so I can't get a printout right now.
Máy in bị hỏng nên tôi không lấy được **bản in** lúc này.
Do you need a paper printout, or is a PDF okay?
Bạn muốn **bản in** giấy hay chỉ PDF là đủ?