Type any word!

"print" in Vietnamese

inin rabản inhọa tiết in

Definition

Tạo ra chữ hoặc hình ảnh trên giấy bằng máy móc, hoặc xuất bản văn bản trên sách, báo. Là danh từ, còn có nghĩa là chữ in hoặc họa tiết in.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'print tài liệu', 'small print', 'bản in'. 'In' dùng rộng rãi cho nhiều mục đích, còn 'xuất bản' (publish) thường dùng cho sách báo. Danh từ 'bản in' hoặc 'họa tiết in' dùng cho cả văn bản và trang trí.

Examples

Please print this email for me.

Làm ơn **in** email này giúp tôi.

The book was first printed in 1998.

Cuốn sách này được **in** lần đầu năm 1998.

His name is in print, not in cursive.

Tên của anh ấy được viết bằng **chữ in**, không phải chữ viết tay.

Can you print out the tickets before we leave?

Bạn có thể **in ra** vé trước khi chúng ta đi không?

I didn't notice the fee until I read the small print.

Tôi không để ý phí cho đến khi đọc **chữ in nhỏ**.

That floral print looks great on you.

Họa tiết hoa **in** đó rất hợp với bạn.