Type any word!

"principals" in Vietnamese

hiệu trưởngnhân vật chính

Definition

'Principals' thường chỉ hiệu trưởng trường học, hoặc những người quan trọng nhất trong một nhóm, sự kiện hay thỏa thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nói về hiệu trưởng trường học, ngoài ra còn chỉ những người quan trọng nhất trong hợp đồng hay nhóm. Đừng nhầm với 'principles' (nguyên tắc, quy tắc). Số nhiều là 'principals', số ít là 'principal'.

Examples

The principals met in the library after school.

Các **hiệu trưởng** đã họp tại thư viện sau giờ học.

All principals must attend the annual conference.

Tất cả các **hiệu trưởng** phải tham dự hội nghị thường niên.

The principals in the contract signed last week.

Các **nhân vật chính** trong hợp đồng đã ký vào tuần trước.

When there’s an emergency, the principals are the first to be notified.

Khi có tình huống khẩn cấp, các **nhân vật chính** được thông báo đầu tiên.

The two main principals disagreed about the project’s direction.

Hai **nhân vật chính** chính về dự án không đồng ý về hướng đi.

At the ceremony, all the school principals were introduced on stage.

Tại buổi lễ, tất cả các **hiệu trưởng** trường học được giới thiệu trên sân khấu.