"principal" in Vietnamese
Definition
'Principal' là điều quan trọng nhất; cũng có thể chỉ hiệu trưởng trường hoặc số tiền gốc của khoản vay hoặc đầu tư.
Usage Notes (Vietnamese)
'Principal' thường dùng trong văn phong trang trọng để chỉ điều quan trọng nhất: 'principal reason', 'principal door'. Trong trường học, 'principal' phổ biến ở Mỹ hơn là Anh. Đừng nhầm với 'principle' (nguyên tắc).
Examples
The principal door is at the front of the building.
Cửa **chính** nằm ở phía trước tòa nhà.
Her principal reason for leaving was money.
Lý do **chính** cô ấy rời đi là vì tiền.
The principal spoke to the students this morning.
Sáng nay, **hiệu trưởng** đã nói chuyện với học sinh.
Our principal concern right now is keeping everyone safe.
Mối quan tâm **chính** của chúng tôi lúc này là giữ an toàn cho mọi người.
I had to meet with the principal after my son got into trouble at school.
Tôi đã phải gặp **hiệu trưởng** sau khi con trai tôi gặp rắc rối ở trường.
Most of your payment goes toward interest at first, not the principal.
Phần lớn tiền thanh toán ban đầu của bạn dành cho lãi suất, không phải **tiền gốc**.