"princesses" in Vietnamese
Definition
Công chúa là con gái của vua hoặc hoàng hậu, hoặc người phụ nữ đã kết hôn với hoàng tử. Nhân vật này thường xuất hiện trong truyện và cổ tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả bối cảnh thực tế và giả tưởng. Trong truyện cổ tích, “công chúa” thường chờ được giải cứu hoặc tự mình phiêu lưu. Đây là dạng số nhiều—không nhầm với 'prince' (hoàng tử). Thường gặp trong: 'Disney princesses', 'công chúa hoàng gia', 'công chúa trong truyện cổ tích'.
Examples
The story is about two princesses who are sisters.
Câu chuyện kể về hai chị em **công chúa**.
Many little girls dream of being princesses.
Nhiều bé gái mơ ước trở thành **công chúa**.
The castle was full of laughing princesses at the party.
Lâu đài ngập tràn tiếng cười của các **công chúa** tại bữa tiệc.
Disney movies feature lots of famous princesses like Cinderella and Ariel.
Phim Disney có nhiều **công chúa** nổi tiếng như Lọ Lem và Ariel.
At the parade, the little girls dressed up as different princesses.
Trong cuộc diễu hành, các bé gái hóa trang thành nhiều **công chúa** khác nhau.
Not all princesses wait for a prince—some save the day themselves!
Không phải mọi **công chúa** đều chờ hoàng tử—có người tự cứu mình!