Type any word!

"princess" in Vietnamese

công chúa

Definition

Công chúa là con gái của vua hoặc hoàng hậu, hoặc vợ của hoàng tử. Đôi khi cũng dùng để gọi những cô gái được cưng chiều, chăm sóc đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người hoàng tộc. Có thể dùng thân mật gọi con gái ('công chúa nhỏ của bố') hoặc ám chỉ người hơi kiêu/kén chọn hoặc lười biếng. Có thể gặp cụm như 'váy công chúa', 'công chúa Disney'.

Examples

The princess waved to the crowd from the balcony.

**Công chúa** vẫy tay chào đám đông từ ban công.

The little girl wants to be a princess for Halloween.

Cô bé muốn hóa trang thành **công chúa** vào dịp Halloween.

He called his daughter his little princess.

Anh ấy gọi con gái mình là '**công chúa** nhỏ'.

She grew up dreaming of marrying a princess or a prince—she changed her mind later.

Cô ấy từng mơ được kết hôn với **công chúa** hoặc hoàng tử, nhưng sau đó đã đổi ý.

Don't act like a princess just because we have to walk five minutes.

Chỉ phải đi bộ 5 phút thôi, đừng làm bộ như **công chúa** nữa.

That pink dress makes you look like a princess.

Chiếc váy hồng này khiến em trông giống **công chúa**.