好きな単語を入力!

"prince" in Vietnamese

hoàng tử

Definition

Hoàng tử là con trai của vua hoặc hoàng hậu, hoặc thành viên nam trong gia đình hoàng gia. Ở một số nước, đây còn là tước hiệu quý tộc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói đến con trai của vua hoặc hoàng hậu. Trong truyện cổ tích, 'prince' hay là hình mẫu anh hùng trẻ hoặc người tình lý tưởng. Không nhầm với 'king' (vua) hay 'princess' (công chúa).

Examples

The prince waved to the crowd.

**Hoàng tử** vẫy tay chào đám đông.

The young prince lives in a big palace.

**Hoàng tử** trẻ sống trong một cung điện lớn.

In the story, the prince saves the village.

Trong truyện, **hoàng tử** đã cứu ngôi làng.

He acts like some kind of prince who expects everyone to serve him.

Anh ấy cư xử như một loại **hoàng tử** muốn ai cũng phục vụ mình.

She finally met her prince charming, or so she says.

Cô ấy cuối cùng đã gặp được **hoàng tử** trong mơ, ít nhất cô nghĩ vậy.

The tabloids were full of rumors about the prince again.

Báo lá cải lại tràn đầy tin đồn về **hoàng tử**.