Type any word!

"primo" in Vietnamese

anh họchị họem họ

Definition

Con của cô, chú, bác hoặc dì cậu; tức là con của anh chị em ruột của bố mẹ bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh thường dùng 'cousin'. Tiếng Việt có thể phân biệt 'anh họ', 'chị họ', 'em họ' tùy theo tuổi và giới tính so với bản thân.

Examples

My primo and I play soccer together every weekend.

Tôi và **anh họ** của tôi chơi bóng đá cùng nhau mỗi cuối tuần.

Her primo visited from Spain last summer.

**Anh họ** của cô ấy đã đến từ Tây Ban Nha mùa hè năm ngoái.

Do you have a primo or just brothers and sisters?

Bạn có **anh họ** hay chỉ có anh chị em ruột?

Whenever I visit Mexico, my primo shows me all the best places to eat.

Mỗi khi tôi đến Mexico, **anh họ** tôi đều chỉ tôi những chỗ ăn ngon nhất.

My primo is more like a brother to me than just a relative.

**Anh họ** của tôi với tôi giống như một người anh trai hơn là chỉ là họ hàng.

I got this cool jacket from my primo when he outgrew it.

Tôi đã nhận chiếc áo khoác đẹp này từ **anh họ** khi anh ấy mặc không vừa nữa.