Type any word!

"primer" in Vietnamese

sách nhập mônsơn lótkem lót (trang điểm)

Definition

'Primer' có thể là sách nhập môn giúp làm quen với một lĩnh vực, hoặc lớp sơn/kem lót dùng trước khi sơn tường hay trang điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giáo dục, 'primer' là sách nhập môn như 'math primer'. Trong sơn/makeup, phải nói rõ loại: 'sơn lót tường', 'kem lót trang điểm'.

Examples

She used a primer before painting the wall.

Cô ấy đã dùng **sơn lót** trước khi sơn tường.

The students read a math primer during class.

Các học sinh đã đọc **sách nhập môn** toán trong lớp.

Apply the primer to your face before makeup.

Thoa **kem lót** lên mặt trước khi trang điểm.

For a smooth finish, a quality primer makes all the difference.

Muốn bề mặt mịn, **sơn lót** chất lượng là yếu tố quyết định.

If you're new to coding, try a basic primer to get started.

Nếu bạn mới học lập trình, hãy thử đọc **sách nhập môn** cơ bản để bắt đầu.

Before painting, don't forget to roll on some primer first.

Trước khi sơn, đừng quên lăn **sơn lót** trước nhé.