Herhangi bir kelime yazın!

"primed" in Vietnamese

được chuẩn bịđã sơn lót

Definition

Đã sẵn sàng hoặc đã được chuẩn bị kỹ càng cho một việc gì đó. Cũng có thể miêu tả bề mặt đã được sơn lót trước khi sơn phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người đã sẵn sàng hành động hoặc vật dụng đã xử lý bề mặt. Không nên nhầm với 'chính' (chủ yếu) hay 'tốt nhất'.

Examples

The wall is primed and ready to be painted.

Bức tường đã được **sơn lót** và sẵn sàng để sơn.

The soldiers were primed for battle.

Những người lính đã **sẵn sàng** cho trận chiến.

She was primed with all the information she needed.

Cô ấy đã được **chuẩn bị** với đầy đủ thông tin cần thiết.

Make sure the surface is primed before you start painting.

Hãy chắc chắn rằng bề mặt đã được **sơn lót** trước khi bắt đầu sơn.

He’s primed to answer any tough question they throw at him.

Anh ấy **sẵn sàng** trả lời bất kỳ câu hỏi khó nào họ đặt ra.

The kids were all primed for the big surprise.

Tất cả các em nhỏ đều đã **chuẩn bị sẵn sàng** cho bất ngờ lớn.