Tapez n'importe quel mot !

"priesthood" in Vietnamese

chức linh mụcchức giáo sĩ

Definition

Vị trí, vai trò hoặc tập thể các linh mục; cũng chỉ quãng đời khi một người làm linh mục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo như Công giáo. Cụm 'the priesthood' thường dùng để chỉ chung các linh mục. Hiếm khi ở số nhiều. Có thể chỉ một sứ mệnh chứ không chỉ là nghề nghiệp.

Examples

He joined the priesthood after finishing his studies.

Anh ấy gia nhập **chức linh mục** sau khi kết thúc việc học.

The priesthood is respected in many communities.

Ở nhiều cộng đồng, **chức linh mục** được tôn trọng.

Some people feel a strong calling to the priesthood.

Một số người cảm thấy có tiếng gọi mạnh mẽ đến với **chức linh mục**.

His family was surprised when he decided to enter the priesthood.

Gia đình anh ấy đã ngạc nhiên khi anh quyết định vào **chức linh mục**.

There has been a decline in the number of young people joining the priesthood.

Số lượng giới trẻ gia nhập **chức linh mục** đã giảm.

Many people believe the priesthood requires a lot of personal sacrifice.

Nhiều người cho rằng **chức linh mục** đòi hỏi nhiều hy sinh cá nhân.