"priestess" in Vietnamese
Definition
Nữ tu sĩ là người phụ nữ thực hiện các nghi lễ và công việc tôn giáo, thường xuất hiện trong các tôn giáo cổ đại hoặc truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nữ tu sĩ' thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử, thần thoại hoặc tôn giáo truyền thống. Trong đạo hiện đại, hiếm khi dùng từ này.
Examples
The priestess led the ceremony in the temple.
**Nữ tu sĩ** đã dẫn dắt buổi lễ trong đền.
A priestess wears special robes during rituals.
Một **nữ tu sĩ** mặc trang phục đặc biệt trong các nghi lễ.
The village respected their priestess very much.
Dân làng rất kính trọng **nữ tu sĩ** của họ.
Many ancient cultures believed a priestess could speak to the gods.
Nhiều nền văn hóa cổ đại tin rằng một **nữ tu sĩ** có thể nói chuyện với thần linh.
She dreamed of becoming a priestess in the sacred order.
Cô ấy mơ ước trở thành **nữ tu sĩ** trong hội thiêng liêng.
In the story, the wise priestess gives advice to the hero.
Trong câu chuyện, **nữ tu sĩ** thông thái đưa ra lời khuyên cho anh hùng.