아무 단어나 입력하세요!

"prick" in Vietnamese

chíchđâm nhẹcảm giác đau nhóikẻ tồi (xúc phạm)

Definition

Dùng để chỉ việc chích hay đâm nhẹ bằng vật nhọn, hoặc cảm giác đau nhói nhanh. Ngoài ra, còn được dùng để gọi ai đó là người tồi (rất xúc phạm).

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm phổ biến: 'prick your finger' (chích vào ngón tay), 'feel a prick of pain' (cảm giác đau nhói). 'Prick your ears up' là lắng nghe chăm chú. Nếu dùng để xúc phạm người khác, cần thận trọng vì rất nặng.

Examples

Be careful not to prick your finger with the needle.

Cẩn thận kẻo bị kim **chích** vào ngón tay.

A rose thorn pricked my hand.

Gai hoa hồng đã **chích** vào tay tôi.

I felt a prick of pain in my foot.

Tôi cảm thấy một **cơn đau nhói** ở chân.

The news made my ears prick up right away.

Tin đó khiến tai tôi **vểnh lên** ngay lập tức.

He can be a real prick when he's in a bad mood.

Khi tâm trạng tồi, anh ta đúng là một **kẻ tồi**.

I pricked the top of the egg before boiling it.

Tôi đã **chích** đầu quả trứng trước khi luộc.