Type any word!

"prices" in Vietnamese

giá cả

Definition

Khoản tiền cần trả để mua một món hàng hoặc dịch vụ. Đôi khi cũng dùng để nói đến cái giá/lợi hại phải trả khi làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều mặt hàng hoặc tình hình thị trường chung: 'giá cao', 'giá thấp', 'so sánh giá'. 'Giá' (số ít) dùng cho một món cụ thể. Cũng có thể dùng bóng gió như “trả giá”.

Examples

Food prices are going up this year.

**Giá cả** thực phẩm đang tăng lên trong năm nay.

We compared prices before we bought a new TV.

Chúng tôi đã so sánh **giá cả** trước khi mua TV mới.

The store has lower prices than the mall.

Cửa hàng này có **giá cả** thấp hơn trung tâm thương mại.

With prices this high, eating out every weekend is getting hard.

Với **giá cả** cao như thế này, đi ăn ngoài vào mỗi cuối tuần đang dần trở nên khó khăn.

Airline prices change fast, so I booked my ticket right away.

**Giá cả** vé máy bay thay đổi nhanh nên tôi đã đặt vé ngay lập tức.

If they keep raising prices, people will stop buying it.

Nếu họ cứ tiếp tục tăng **giá cả**, mọi người sẽ ngừng mua.