"priceless" in Vietnamese
Definition
Quá quý giá hoặc độc đáo đến mức không thể định giá được; đôi khi cũng dùng cho điều gì đó rất hài hước hoặc tuyệt vời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật, kỷ niệm, khoảnh khắc vượt ngoài giá trị vật chất. Dùng thân mật để nói điều gì đó rất buồn cười ('phản ứng priceless').
Examples
This painting is priceless.
Bức tranh này **vô giá**.
Her smile is priceless.
Nụ cười của cô ấy **vô giá**.
The memories from our trip are priceless.
Những kỷ niệm từ chuyến đi của chúng ta **vô giá**.
His expression when he opened the gift was priceless.
Biểu cảm của anh ấy khi mở quà thật **vô giá**.
Watching children play together is just priceless.
Xem trẻ con chơi cùng nhau đúng là **vô giá**.
The joke was priceless—I couldn't stop laughing.
Câu chuyện cười đó **không gì sánh được**—tôi cười không ngớt.