Type any word!

"price" in Vietnamese

giá

Definition

Giá là số tiền bạn phải trả để mua một thứ gì đó. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ sự đánh đổi hoặc hậu quả khi đạt được điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi kèm với các động từ như 'trả', 'đặt', 'tăng', 'giảm', 'so sánh'. Cẩn thận phân biệt 'giá' (tiền phải trả) và 'giải thưởng' (prize). Trong câu như 'trả giá', thường dùng nghĩa bóng.

Examples

What is the price of this shirt?

Cái áo này có **giá** bao nhiêu?

The price is too high for me.

**Giá** này quá cao đối với tôi.

We should compare the prices before we buy.

Chúng ta nên so sánh các **giá** trước khi mua.

Gas prices have gone up again this week.

**Giá** xăng lại tăng lên trong tuần này.

They won the deal, but they paid a price for it.

Họ đã thắng hợp đồng, nhưng họ cũng phải trả một cái **giá**.

At this price, it's probably not worth it.

Với **giá** này thì có lẽ không xứng đáng.