"prevents" in Vietnamese
Definition
Làm cho điều gì đó không xảy ra, đặc biệt là vấn đề hoặc sự cố; chặn lại từ đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'prevents' thường dùng với sức khỏe, an toàn, luật lệ ('ngăn ngừa tai nạn', 'ngăn ngừa bệnh'). Cần có tân ngữ đi kèm. Không dùng để nói sự từ chối cá nhân.
Examples
Washing your hands prevents many diseases.
Rửa tay **ngăn ngừa** nhiều bệnh tật.
A seatbelt prevents injuries in a car accident.
Dây an toàn **ngăn ngừa** chấn thương khi tai nạn ô tô.
This medicine prevents headaches.
Thuốc này **ngăn ngừa** đau đầu.
Good communication prevents a lot of misunderstandings at work.
Giao tiếp tốt tại nơi làm việc **ngăn ngừa** nhiều sự hiểu lầm.
Her busy schedule prevents her from coming tonight.
Lịch bận rộn của cô ấy **ngăn cản** cô ấy đến tối nay.
Nothing prevents you from asking questions if you're confused.
Không có gì **ngăn cản** bạn đặt câu hỏi khi bạn bị bối rối.