"prevention" in Vietnamese
Definition
Những hành động hoặc biện pháp được thực hiện để ngăn chặn điều xấu, như bệnh tật hoặc vấn đề, xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Phòng ngừa’ thường dùng trong các tình huống chính thức như phòng bệnh, phòng cháy chữa cháy, phòng chống tội phạm. Thường đi cùng cấu trúc ‘phòng ngừa (cái gì đó)’. Khác với ‘bảo vệ’, phòng ngừa là hành động trước khi sự việc xảy ra.
Examples
Prevention is better than cure.
**Phòng ngừa** tốt hơn chữa bệnh.
Hand washing is an important part of disease prevention.
Rửa tay là một phần quan trọng trong việc **phòng ngừa** bệnh.
Fire prevention rules help keep us safe.
Các quy tắc **phòng ngừa** cháy giúp chúng ta an toàn.
Good prevention strategies can save money in the long run.
Các chiến lược **phòng ngừa** tốt có thể giúp tiết kiệm tiền về lâu dài.
There’s a lot of focus on crime prevention in this city.
Thành phố này rất chú trọng đến **phòng ngừa** tội phạm.
Diet and exercise play a big role in heart disease prevention.
Chế độ ăn và tập thể dục có vai trò lớn trong việc **phòng ngừa** bệnh tim.