Type any word!

"pretended" in Vietnamese

giả vờlàm ra vẻ

Definition

Làm một điều gì đó như thể nó thật, trong khi thực chất nó không phải là vậy; tỏ ra điều gì đó đang xảy ra hoặc tồn tại nhưng chỉ là giả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pretended' là quá khứ của 'pretend', thường dùng khi ai đó đang diễn kịch, nói dối, hoặc tham gia vào trò chơi tưởng tượng. Hay đi kèm với 'to' + động từ hoặc tân ngữ ('pretended to sleep', 'pretended illness').

Examples

She pretended to be asleep.

Cô ấy **giả vờ** đang ngủ.

He pretended he was a superhero.

Anh ấy **giả vờ** mình là siêu anh hùng.

They pretended not to hear the noise.

Họ **giả vờ** không nghe thấy tiếng ồn.

I pretended everything was fine, even though I was upset.

Tôi **giả vờ** mọi thứ đều ổn, dù thật ra tôi rất buồn.

She laughed and pretended she wasn't nervous before the speech.

Cô ấy cười và **giả vờ** không lo lắng trước bài phát biểu.

We pretended not to know about the surprise party.

Chúng tôi **giả vờ** không biết về bữa tiệc bất ngờ.