"presumptuous" in Vietnamese
Definition
Chỉ người cư xử quá tự tin hoặc tự cho mình quyền làm gì đó mà không xin phép, thường bị coi là thiếu tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động vượt quá giới hạn xã hội. Không nhầm với 'tự tin' (tích cực) hay 'kiêu ngạo' (mạnh hơn).
Examples
It's presumptuous to assume you are invited.
Cho rằng mình được mời là quá **tự phụ**.
Don't be presumptuous and take things without asking.
Đừng **tự phụ** mà lấy đồ khi chưa hỏi.
Her presumptuous question surprised everyone.
Câu hỏi **tự phụ** của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
I hope I'm not being presumptuous, but may I offer some advice?
Hy vọng tôi không **tự phụ**, nhưng tôi có thể góp ý không?
It sounds a bit presumptuous to claim you know everything.
Nói rằng bạn biết mọi thứ nghe có vẻ hơi **tự phụ**.
Was it presumptuous of me to text her so soon?
Liệu nhắn tin cho cô ấy sớm như vậy có **tự phụ** không?