"presumption" in Vietnamese
Definition
Một điều được cho là đúng mà không có bằng chứng, hoặc thể hiện sự tự tin hay kiêu căng quá mức về bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, học thuật; 'giả định pháp lý'. Khi nói về hành vi thì mang nghĩa kiêu căng, tự phụ. Trang trọng hơn 'assumption'.
Examples
The court operated under the presumption of innocence.
Tòa án đã hoạt động dựa trên **giả định** vô tội.
Her presumption annoyed the teacher.
Sự **tự phụ** của cô ấy khiến giáo viên khó chịu.
That is only a presumption, not a fact.
Đó chỉ là một **giả định**, không phải sự thật.
He spoke with such presumption that everyone was surprised.
Anh ấy nói với sự **tự phụ** khiến mọi người đều ngạc nhiên.
It's a dangerous presumption to think you're always right.
Đó là một **giả định** nguy hiểm khi nghĩ mình luôn đúng.
Without evidence, any theory is just a presumption.
Nếu không có bằng chứng, bất kỳ lý thuyết nào cũng chỉ là **giả định**.