Type any word!

"prestige" in Vietnamese

uy tíndanh tiếng

Definition

Sự tôn trọng và ngưỡng mộ mà ai đó hoặc cái gì đó nhận được nhờ thành tựu, danh tiếng hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Uy tín' thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc hàng cao cấp. Không dùng với nghĩa phép thuật. Có thể đi với các từ như 'uy tín cao', 'uy tín quốc tế'.

Examples

She wants to work for a company with high prestige.

Cô ấy muốn làm việc cho một công ty có **uy tín** cao.

This university has a lot of prestige.

Trường đại học này có rất nhiều **uy tín**.

Doctors usually have prestige in society.

Bác sĩ thường có **uy tín** trong xã hội.

After winning the award, her prestige in the industry increased dramatically.

Sau khi giành giải thưởng, **uy tín** của cô ấy trong ngành tăng lên đáng kể.

Brand prestige can sometimes be more important than price.

**Uy tín** thương hiệu đôi khi còn quan trọng hơn cả giá.

He chose the job for its prestige, not the salary.

Anh ấy chọn công việc vì **uy tín** chứ không phải vì lương.