"pressured" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy bị bắt buộc hoặc chịu căng thẳng do áp lực từ người khác hoặc tình huống bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về áp lực tâm lý. 'feel pressured' là cảm thấy bị ép buộc; 'pressured into doing something' là bị bắt phải làm gì đó.
Examples
She felt pressured to finish her homework quickly.
Cô ấy cảm thấy **bị áp lực** phải hoàn thành bài tập về nhà nhanh chóng.
I was pressured into joining the team.
Tôi đã bị **ép buộc** phải tham gia đội.
Many students feel pressured about exams.
Nhiều học sinh cảm thấy **bị áp lực** về kỳ thi.
He didn’t really want to go, but he felt pressured by his friends.
Anh ấy thật ra không muốn đi, nhưng anh ấy cảm thấy **bị áp lực** bởi bạn bè.
I get really pressured at work when deadlines are close.
Tôi cảm thấy **bị áp lực** thực sự ở công việc khi hạn chót đến gần.
People shouldn't feel pressured to fit in all the time.
Mọi người không nên cảm thấy **bị áp lực** phải hòa nhập mọi lúc.