Type any word!

"pressing" in Vietnamese

cấp báchkhẩn cấp

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó rất quan trọng hoặc cần được xử lý ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ: 'pressing issue', 'pressing need'. Không dùng cho những việc không quan trọng.

Examples

This is a pressing problem that needs to be solved today.

Đây là một vấn đề **cấp bách** cần phải giải quyết trong hôm nay.

There is a pressing need for clean water in this area.

Khu vực này đang có **nhu cầu cấp bách** về nước sạch.

She left the meeting because of a pressing phone call.

Cô ấy rời cuộc họp vì một cuộc điện thoại **cấp bách**.

We're postponing the picnic because some pressing issues came up at work.

Chúng tôi hoãn buổi picnic vì có một số vấn đề **cấp bách** ở chỗ làm.

I can't talk right now—there's something pressing I need to handle.

Tôi không thể nói chuyện lúc này—tôi có việc **cấp bách** cần phải xử lý.

Dealing with pressing deadlines is part of my job.

Xử lý các hạn chót **cấp bách** là một phần công việc của tôi.