"press" in Vietnamese
Definition
Dùng lực để nhấn hoặc ấn cái gì đó. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ báo chí và truyền thông.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về nút, dùng 'nhấn' hoặc 'ấn' (ví dụ: 'press a button'). 'Báo chí' mang tính chính thức hơn khi nói về truyền thông.
Examples
Please press the green button.
Vui lòng **nhấn** nút màu xanh lá.
She pressed her hand against the window.
Cô ấy **ấn** tay vào cửa sổ.
The press was waiting outside the building.
**Báo chí** đang chờ ngoài tòa nhà.
If the app freezes, press restart and try again.
Nếu ứng dụng bị treo, hãy **nhấn** khởi động lại và thử lại.
He kept pressing me for an answer, so I finally said yes.
Anh ấy cứ **ép** tôi trả lời, nên cuối cùng tôi đã đồng ý.
The singer refused to speak to the press after the show.
Ca sĩ từ chối nói chuyện với **báo chí** sau buổi diễn.