Type any word!

"presiding" in Vietnamese

chủ trì

Definition

Làm người dẫn dắt hoặc điều hành một cuộc họp, buổi lễ hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, như 'chủ trì cuộc họp', 'chủ tọa phiên tòa'. Không dùng cho các tình huống lãnh đạo thông thường.

Examples

The presiding officer started the meeting on time.

Người **chủ trì** đã bắt đầu cuộc họp đúng giờ.

She is presiding over the school ceremony.

Cô ấy đang **chủ trì** buổi lễ của trường.

The judge is presiding in the courtroom.

Thẩm phán đang **chủ trì** tại phòng xử án.

While presiding over the discussion, he made sure everyone got a chance to speak.

Khi **chủ trì** cuộc thảo luận, anh ấy đã đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu.

She’s nervous about presiding at her first board meeting.

Cô ấy lo lắng về việc **chủ trì** cuộc họp hội đồng đầu tiên của mình.

You could feel the tension with the new chairperson presiding.

Bạn có thể cảm nhận được sự căng thẳng khi chủ tịch mới đang **chủ trì**.