"presidential" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tổng thống hoặc chức vụ tổng thống, thường nói về quyền hạn, trách nhiệm hoặc phong cách của tổng thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như tính từ, không phải danh từ. Thường gặp trong cụm như 'presidential election', 'presidential debate'... Khác với 'presidency'.
Examples
He won the presidential election last year.
Anh ấy đã thắng cuộc bầu cử **thuộc về tổng thống** năm ngoái.
This is the presidential palace.
Đây là cung điện **thuộc về tổng thống**.
They discussed the presidential powers in the meeting.
Họ đã thảo luận về các quyền lực **thuộc về tổng thống** trong cuộc họp.
She's staying in the presidential suite at the hotel this week.
Cô ấy đang ở phòng **thuộc về tổng thống** của khách sạn tuần này.
The presidential debate was broadcast live on television.
Cuộc tranh luận **thuộc về tổng thống** đã được truyền hình trực tiếp.
He gave a presidential speech that inspired many people.
Anh ấy đã có một bài phát biểu **thuộc về tổng thống** truyền cảm hứng cho nhiều người.