Type any word!

"presidency" in Vietnamese

chức tổng thống

Definition

Khoảng thời gian một người giữ chức tổng thống hoặc vị trí và trách nhiệm của tổng thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử. Dùng để chỉ chức vụ hoặc nhiệm kỳ tổng thống, không dùng cho các lãnh đạo khác.

Examples

George Washington was the first to hold the presidency of the United States.

George Washington là người đầu tiên giữ **chức tổng thống** Hoa Kỳ.

Her presidency lasted for six years.

**Chức tổng thống** của bà kéo dài sáu năm.

He hopes to win the presidency in the next election.

Anh ấy hy vọng sẽ giành được **chức tổng thống** trong cuộc bầu cử tới.

During her presidency, the country saw major reforms.

Trong **chức tổng thống** của bà, đất nước đã có những cải cách lớn.

He entered politics with dreams of the presidency.

Anh ấy bước vào chính trị với giấc mơ về **chức tổng thống**.

Scandals often threaten a leader’s presidency.

Các vụ bê bối thường đe dọa đến **chức tổng thống** của một nhà lãnh đạo.