"preserve" in Vietnamese
Definition
Giữ nguyên hiện trạng, bảo vệ không để hư hại hoặc thay đổi. Ngoài ra còn dùng khi làm thực phẩm bảo quản được lâu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường ('preserve nature') hay di sản ('historic building'), cũng dùng với thực phẩm ('preserve fruit'). 'Conserve' là tiết kiệm, khác nghĩa. Chủ yếu dùng như động từ.
Examples
We must preserve the forests for future generations.
Chúng ta phải **bảo tồn** rừng cho các thế hệ sau.
They use salt to preserve fish.
Họ dùng muối để **giữ gìn** cá.
This museum helps preserve our culture.
Bảo tàng này giúp **giữ gìn** văn hoá của chúng ta.
Taking photos is one way to preserve memories.
Chụp ảnh là một cách để **giữ gìn** kỷ niệm.
It's not easy to preserve old buildings in a busy city.
Không dễ **giữ gìn** các toà nhà cũ trong một thành phố đông đúc.
My grandmother loves to preserve fruit to make homemade jam.
Bà tôi thích **giữ** trái cây để làm mứt tại nhà.