"presence" em Vietnamese
Definição
'Sự hiện diện' là trạng thái có mặt ở đâu đó hoặc đang tồn tại trong một tình huống. Nó cũng chỉ ảnh hưởng mạnh mẽ của ai đó khi ở gần mọi người.
Notas de Uso (Vietnamese)
'In the presence of' nghĩa là 'trước mặt ai đó', 'the presence of something' là 'sự xuất hiện/có mặt của cái gì đó'. 'A strong presence' nhấn mạnh sự ấn tượng, nổi bật của ai đó nơi công cộng hoặc online.
Exemplos
Her presence made the room feel calmer.
**Sự hiện diện** của cô ấy làm cho căn phòng trở nên yên tĩnh hơn.
The teacher checked the presence of all the students.
Giáo viên đã kiểm tra **sự hiện diện** của tất cả học sinh.
We noticed the presence of smoke in the kitchen.
Chúng tôi nhận thấy **sự hiện diện** của khói trong bếp.
Even on video calls, she has a really strong presence.
Ngay cả trên cuộc gọi video, cô ấy cũng có **sự hiện diện** rất mạnh mẽ.
Our brand needs a better online presence if we want more customers.
Thương hiệu của chúng ta cần **sự hiện diện** trực tuyến tốt hơn nếu muốn có nhiều khách hàng hơn.
I was nervous speaking in the presence of the whole team.
Tôi cảm thấy hồi hộp khi phải nói trước **sự hiện diện** của cả đội.