"prescription" in Vietnamese
Definition
Đơn thuốc là giấy tờ hoặc chỉ định chính thức của bác sĩ ghi rõ loại thuốc mà người bệnh cần dùng. Cũng có thể chỉ tờ giấy được viết đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y tế: 'đơn thuốc của bác sĩ', 'bốc thuốc theo đơn'. Không dùng 'đơn thuốc' cho nấu ăn, mà dùng 'công thức' nếu là ẩm thực.
Examples
The doctor gave me a prescription for cough medicine.
Bác sĩ đã cho tôi **đơn thuốc** ho.
You need a prescription to buy this medicine.
Bạn cần **đơn thuốc** để mua loại thuốc này.
I left my prescription at home.
Tôi đã để quên **đơn thuốc** ở nhà.
Can you drop this prescription off at the pharmacy for me?
Bạn có thể giúp tôi mang **đơn thuốc** đến hiệu thuốc không?
My insurance doesn't cover that prescription.
Bảo hiểm của tôi không thanh toán cho **đơn thuốc** đó.
I still have to pick up my prescription before the pharmacy closes.
Tôi vẫn phải lấy **đơn thuốc** trước khi nhà thuốc đóng cửa.