¡Escribe cualquier palabra!

"preschool" en Vietnamese

trường mẫu giáo

Definición

Trường mẫu giáo là nơi trẻ nhỏ từ 3 đến 5 tuổi được chuẩn bị trước khi vào tiểu học.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Preschool' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, còn được gọi là 'nursery school' ở Anh. Chỉ cả trường và giai đoạn trước khi vào lớp 1. Phổ biến cho trẻ 3–5 tuổi. Có thể dùng như tính từ: 'preschool teacher' (giáo viên mẫu giáo).

Ejemplos

My daughter goes to preschool every morning.

Con gái tôi đi **trường mẫu giáo** mỗi sáng.

He made many friends at preschool.

Cậu ấy kết bạn với rất nhiều người ở **trường mẫu giáo**.

Children learn songs and colors in preschool.

Trẻ học hát và màu sắc ở **trường mẫu giáo**.

We signed up our twins for preschool starting next fall.

Chúng tôi đã đăng ký cho cặp song sinh của mình vào **trường mẫu giáo** từ mùa thu tới.

Finding a good preschool can be tough in this area.

Tìm được **trường mẫu giáo** tốt ở khu vực này khá khó.

Her little brother just started preschool and is loving it.

Em trai cô ấy vừa bắt đầu đi **trường mẫu giáo** và rất thích.