"prepared" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó đã chủ động suy nghĩ, chuẩn bị mọi thứ cần thiết để sẵn sàng cho điều gì đó. Ngoài ra còn chỉ những thứ đã được làm sẵn để sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'for': 'prepared for the exam', 'prepared for bad weather'. Chỉ người thì nói về tinh thần hay thực tế đã sẵn sàng; chỉ đồ vật là đã được làm sẵn: 'món ăn đã chuẩn bị', 'văn bản đã chuẩn bị'. 'prepared' nhấn mạnh sự chủ động chuẩn bị hơn 'ready'.
Examples
I am prepared for the test tomorrow.
Tôi đã **chuẩn bị** cho bài kiểm tra ngày mai.
She came prepared with a map and water.
Cô ấy đã đến **chuẩn bị** với bản đồ và nước.
The meal is already prepared.
Bữa ăn đã được **chuẩn bị** sẵn rồi.
Honestly, I wasn't prepared for how expensive everything would be.
Thật lòng, tôi đã không **chuẩn bị** cho việc mọi thứ đắt đỏ như vậy.
You should come prepared with a few questions of your own.
Bạn nên đến **chuẩn bị** sẵn vài câu hỏi của riêng mình.
We thought we were prepared, but the trip still surprised us.
Chúng tôi tưởng đã **chuẩn bị** rồi nhưng chuyến đi vẫn làm chúng tôi bất ngờ.