Type any word!

"preparation" in Vietnamese

sự chuẩn bịchế phẩm (sản phẩm đặc biệt)

Definition

Những việc làm để sẵn sàng cho một điều gì đó hoặc những thứ đã được chuẩn bị. Cũng có thể chỉ một sản phẩm đặc biệt được làm ra cho mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Preparation' là danh từ trang trọng, thường đi với 'for' (preparation for an exam). Có thể chỉ cả quá trình chuẩn bị và sản phẩm (như chế phẩm hoá học). Các cụm phổ biến: 'make preparation(s)', 'in preparation for'. Không nhầm với 'preparedness'.

Examples

Preparation for the trip took all week.

Việc **chuẩn bị** cho chuyến đi mất cả tuần.

Good preparation helps you do better in exams.

**Chuẩn bị** tốt giúp bạn làm bài thi tốt hơn.

They made all the preparations before the guests arrived.

Họ đã làm mọi **chuẩn bị** trước khi khách đến.

With a little more preparation, we could have avoided these problems.

Nếu có thêm một chút **chuẩn bị**, chúng ta đã có thể tránh được những vấn đề này.

Dinner took ages because the preparation was so complex.

Việc **chuẩn bị** bữa tối rất phức tạp nên làm mất nhiều thời gian.

This cream is a special preparation for dry skin.

Loại kem này là một **chế phẩm** đặc biệt cho da khô.