Type any word!

"premiere" in Vietnamese

buổi ra mắtbuổi công chiếu

Definition

Lần chiếu hoặc trình diễn đầu tiên của một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm nghệ thuật khác trước công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trang trọng, chủ yếu cho phim, kịch, chương trình TV. Dùng với 'buổi ra mắt phim', 'buổi công chiếu kịch', không dùng cho lần đầu xuất hiện của cá nhân (debut).

Examples

The movie will have its premiere next Friday.

Bộ phim sẽ có **buổi ra mắt** vào thứ Sáu tới.

We went to the premiere of the new play.

Chúng tôi đã đi dự **buổi ra mắt** của vở kịch mới.

Tonight is the world premiere of the concert.

Tối nay là **buổi ra mắt** toàn cầu của buổi hòa nhạc.

Tickets for the film's premiere sold out in minutes.

Vé cho **buổi công chiếu** của bộ phim đã bán hết chỉ trong vài phút.

The director gave a speech before the premiere began.

Đạo diễn đã phát biểu trước khi **buổi công chiếu** bắt đầu.

This documentary will premiere on TV next month.

Bộ phim tài liệu này sẽ **ra mắt** trên TV vào tháng tới.